Lịch âm Tháng 7 năm 1096




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2
31

3



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1096



Trăng non23 thg 6, 1096
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 6, 1096 đến 30 thg 6, 1096
Trăng đầu quý1 thg 7, 1096
Trăng mọc từ 2 thg 7, 1096 đến 8 thg 7, 1096
Trăng tròn9 thg 7, 1096
Trăng khuyết từ 10 thg 7, 1096 đến 15 thg 7, 1096
Trăng quý ba16 thg 7, 1096
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 7, 1096 đến 22 thg 7, 1096
Trăng non23 thg 7, 1096
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 7, 1096 đến 30 thg 7, 1096
Trăng đầu quý31 thg 7, 1096
Trăng mọc từ 1 thg 8, 1096 đến 7 thg 8, 1096
Trăng tròn8 thg 8, 1096
Trăng khuyết từ 9 thg 8, 1096 đến 13 thg 8, 1096
Trăng quý ba14 thg 8, 1096
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 8, 1096 đến 21 thg 8, 1096