Lịch âm Tháng 6 năm 1095




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1095



Trăng non7 thg 5, 1095
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 5, 1095 đến 14 thg 5, 1095
Trăng đầu quý15 thg 5, 1095
Trăng mọc từ 16 thg 5, 1095 đến 22 thg 5, 1095
Trăng tròn23 thg 5, 1095
Trăng khuyết từ 24 thg 5, 1095 đến 29 thg 5, 1095
Trăng quý ba30 thg 5, 1095
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 5, 1095 đến 5 thg 6, 1095
Trăng non6 thg 6, 1095
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 6, 1095 đến 13 thg 6, 1095
Trăng đầu quý14 thg 6, 1095
Trăng mọc từ 15 thg 6, 1095 đến 20 thg 6, 1095
Trăng tròn21 thg 6, 1095
Trăng khuyết từ 22 thg 6, 1095 đến 27 thg 6, 1095
Trăng quý ba28 thg 6, 1095
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 6, 1095 đến 4 thg 7, 1095