Lịch âm Tháng 7 năm 1092




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1092



Trăng non9 thg 6, 1092
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 6, 1092 đến 15 thg 6, 1092
Trăng đầu quý16 thg 6, 1092
Trăng mọc từ 17 thg 6, 1092 đến 22 thg 6, 1092
Trăng tròn23 thg 6, 1092
Trăng khuyết từ 24 thg 6, 1092 đến 29 thg 6, 1092
Trăng quý ba30 thg 6, 1092
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 7, 1092 đến 7 thg 7, 1092
Trăng non8 thg 7, 1092
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 7, 1092 đến 14 thg 7, 1092
Trăng đầu quý15 thg 7, 1092
Trăng mọc từ 16 thg 7, 1092 đến 21 thg 7, 1092
Trăng tròn22 thg 7, 1092
Trăng khuyết từ 23 thg 7, 1092 đến 29 thg 7, 1092
Trăng quý ba30 thg 7, 1092
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 7, 1092 đến 6 thg 8, 1092