Lịch âm Tháng 1 năm 1092




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1092



Trăng non14 thg 12, 1091
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 12, 1091 đến 21 thg 12, 1091
Trăng đầu quý22 thg 12, 1091
Trăng mọc từ 23 thg 12, 1091 đến 29 thg 12, 1091
Trăng tròn30 thg 12, 1091
Trăng khuyết từ 31 thg 12, 1091 đến 5 thg 1, 1092
Trăng quý ba6 thg 1, 1092
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 1092 đến 11 thg 1, 1092
Trăng non12 thg 1, 1092
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 1, 1092 đến 19 thg 1, 1092
Trăng đầu quý20 thg 1, 1092
Trăng mọc từ 21 thg 1, 1092 đến 27 thg 1, 1092
Trăng tròn28 thg 1, 1092
Trăng khuyết từ 29 thg 1, 1092 đến 3 thg 2, 1092
Trăng quý ba4 thg 2, 1092
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 2, 1092 đến 10 thg 2, 1092