Lịch âm Tháng 10 năm 1091




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
29

8
30

9
31

10



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1091



Trăng non17 thg 9, 1091
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 9, 1091 đến 22 thg 9, 1091
Trăng đầu quý23 thg 9, 1091
Trăng mọc từ 24 thg 9, 1091 đến 30 thg 9, 1091
Trăng tròn1 thg 10, 1091
Trăng khuyết từ 2 thg 10, 1091 đến 8 thg 10, 1091
Trăng quý ba9 thg 10, 1091
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 10, 1091 đến 15 thg 10, 1091
Trăng non16 thg 10, 1091
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 10, 1091 đến 22 thg 10, 1091
Trăng đầu quý23 thg 10, 1091
Trăng mọc từ 24 thg 10, 1091 đến 30 thg 10, 1091
Trăng tròn31 thg 10, 1091
Trăng khuyết từ 1 thg 11, 1091 đến 7 thg 11, 1091
Trăng quý ba8 thg 11, 1091
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 11, 1091 đến 13 thg 11, 1091