Lịch âm Tháng 10 năm 1089




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1089



Trăng non8 thg 9, 1089
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 9, 1089 đến 14 thg 9, 1089
Trăng đầu quý15 thg 9, 1089
Trăng mọc từ 16 thg 9, 1089 đến 22 thg 9, 1089
Trăng tròn23 thg 9, 1089
Trăng khuyết từ 24 thg 9, 1089 đến 30 thg 9, 1089
Trăng quý ba1 thg 10, 1089
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 10, 1089 đến 6 thg 10, 1089
Trăng non7 thg 10, 1089
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 10, 1089 đến 14 thg 10, 1089
Trăng đầu quý15 thg 10, 1089
Trăng mọc từ 16 thg 10, 1089 đến 22 thg 10, 1089
Trăng tròn23 thg 10, 1089
Trăng khuyết từ 24 thg 10, 1089 đến 29 thg 10, 1089
Trăng quý ba30 thg 10, 1089
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 10, 1089 đến 5 thg 11, 1089