Lịch âm Tháng 7 năm 1084




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

30
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1084



Trăng non7 thg 6, 1084
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 6, 1084 đến 14 thg 6, 1084
Trăng đầu quý15 thg 6, 1084
Trăng mọc từ 16 thg 6, 1084 đến 21 thg 6, 1084
Trăng tròn22 thg 6, 1084
Trăng khuyết từ 23 thg 6, 1084 đến 28 thg 6, 1084
Trăng quý ba29 thg 6, 1084
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 6, 1084 đến 6 thg 7, 1084
Trăng non7 thg 7, 1084
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 7, 1084 đến 13 thg 7, 1084
Trăng đầu quý14 thg 7, 1084
Trăng mọc từ 15 thg 7, 1084 đến 20 thg 7, 1084
Trăng tròn21 thg 7, 1084
Trăng khuyết từ 22 thg 7, 1084 đến 27 thg 7, 1084
Trăng quý ba28 thg 7, 1084
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 7, 1084 đến 4 thg 8, 1084