Lịch âm Tháng 3 năm 1083




Tháng 3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3
31

4



Các tuần trăng vào Tháng 3 năm 1083



Trăng non20 thg 2, 1083
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 2, 1083 đến 27 thg 2, 1083
Trăng đầu quý28 thg 2, 1083
Trăng mọc từ 1 thg 3, 1083 đến 7 thg 3, 1083
Trăng tròn8 thg 3, 1083
Trăng khuyết từ 9 thg 3, 1083 đến 13 thg 3, 1083
Trăng quý ba14 thg 3, 1083
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 3, 1083 đến 21 thg 3, 1083
Trăng non22 thg 3, 1083
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 3, 1083 đến 29 thg 3, 1083
Trăng đầu quý30 thg 3, 1083
Trăng mọc từ 31 thg 3, 1083 đến 5 thg 4, 1083
Trăng tròn6 thg 4, 1083
Trăng khuyết từ 7 thg 4, 1083 đến 12 thg 4, 1083
Trăng quý ba13 thg 4, 1083
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 4, 1083 đến 20 thg 4, 1083