Lịch âm Tháng 7 năm 1082




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

26
2

27
3

28
4

29
5

30
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25
31

26



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1082



Trăng non31 thg 5, 1082
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 6, 1082 đến 6 thg 6, 1082
Trăng đầu quý7 thg 6, 1082
Trăng mọc từ 8 thg 6, 1082 đến 13 thg 6, 1082
Trăng tròn14 thg 6, 1082
Trăng khuyết từ 15 thg 6, 1082 đến 21 thg 6, 1082
Trăng quý ba22 thg 6, 1082
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 6, 1082 đến 29 thg 6, 1082
Trăng non30 thg 6, 1082
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 7, 1082 đến 5 thg 7, 1082
Trăng đầu quý6 thg 7, 1082
Trăng mọc từ 7 thg 7, 1082 đến 13 thg 7, 1082
Trăng tròn14 thg 7, 1082
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 1082 đến 21 thg 7, 1082
Trăng quý ba22 thg 7, 1082
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 7, 1082 đến 28 thg 7, 1082