Lịch âm Tháng 4 năm 1081




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1081



Trăng non15 thg 3, 1081
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 3, 1081 đến 21 thg 3, 1081
Trăng đầu quý22 thg 3, 1081
Trăng mọc từ 23 thg 3, 1081 đến 27 thg 3, 1081
Trăng tròn28 thg 3, 1081
Trăng khuyết từ 29 thg 3, 1081 đến 4 thg 4, 1081
Trăng quý ba5 thg 4, 1081
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 4, 1081 đến 12 thg 4, 1081
Trăng non13 thg 4, 1081
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 4, 1081 đến 19 thg 4, 1081
Trăng đầu quý20 thg 4, 1081
Trăng mọc từ 21 thg 4, 1081 đến 26 thg 4, 1081
Trăng tròn27 thg 4, 1081
Trăng khuyết từ 28 thg 4, 1081 đến 4 thg 5, 1081
Trăng quý ba5 thg 5, 1081
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 5, 1081 đến 11 thg 5, 1081