Lịch âm Tháng 7 năm 1079




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1079



Trăng non3 thg 6, 1079
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 6, 1079 đến 9 thg 6, 1079
Trăng đầu quý10 thg 6, 1079
Trăng mọc từ 11 thg 6, 1079 đến 17 thg 6, 1079
Trăng tròn18 thg 6, 1079
Trăng khuyết từ 19 thg 6, 1079 đến 25 thg 6, 1079
Trăng quý ba26 thg 6, 1079
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 6, 1079 đến 1 thg 7, 1079
Trăng non2 thg 7, 1079
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 7, 1079 đến 9 thg 7, 1079
Trăng đầu quý10 thg 7, 1079
Trăng mọc từ 11 thg 7, 1079 đến 17 thg 7, 1079
Trăng tròn18 thg 7, 1079
Trăng khuyết từ 19 thg 7, 1079 đến 24 thg 7, 1079
Trăng quý ba25 thg 7, 1079
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 7, 1079 đến 31 thg 7, 1079