Lịch âm Tháng 10 năm 1077




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

30
27

1
28

2
29

3
30

4
31

5



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1077



Trăng non21 thg 9, 1077
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 9, 1077 đến 28 thg 9, 1077
Trăng đầu quý29 thg 9, 1077
Trăng mọc từ 30 thg 9, 1077 đến 4 thg 10, 1077
Trăng tròn5 thg 10, 1077
Trăng khuyết từ 6 thg 10, 1077 đến 12 thg 10, 1077
Trăng quý ba13 thg 10, 1077
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 10, 1077 đến 20 thg 10, 1077
Trăng non21 thg 10, 1077
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 10, 1077 đến 27 thg 10, 1077
Trăng đầu quý28 thg 10, 1077
Trăng mọc từ 29 thg 10, 1077 đến 3 thg 11, 1077
Trăng tròn4 thg 11, 1077
Trăng khuyết từ 5 thg 11, 1077 đến 10 thg 11, 1077
Trăng quý ba11 thg 11, 1077
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 11, 1077 đến 18 thg 11, 1077