Lịch âm Tháng 6 năm 1077




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1077



Trăng non26 thg 4, 1077
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 4, 1077 đến 3 thg 5, 1077
Trăng đầu quý4 thg 5, 1077
Trăng mọc từ 5 thg 5, 1077 đến 11 thg 5, 1077
Trăng tròn12 thg 5, 1077
Trăng khuyết từ 13 thg 5, 1077 đến 17 thg 5, 1077
Trăng quý ba18 thg 5, 1077
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 5, 1077 đến 24 thg 5, 1077
Trăng non25 thg 5, 1077
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 5, 1077 đến 1 thg 6, 1077
Trăng đầu quý2 thg 6, 1077
Trăng mọc từ 3 thg 6, 1077 đến 9 thg 6, 1077
Trăng tròn10 thg 6, 1077
Trăng khuyết từ 11 thg 6, 1077 đến 16 thg 6, 1077
Trăng quý ba17 thg 6, 1077
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 6, 1077 đến 23 thg 6, 1077
Trăng non24 thg 6, 1077
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 6, 1077 đến 1 thg 7, 1077
Trăng đầu quý2 thg 7, 1077
Trăng mọc từ 3 thg 7, 1077 đến 8 thg 7, 1077
Trăng tròn9 thg 7, 1077
Trăng khuyết từ 10 thg 7, 1077 đến 15 thg 7, 1077
Trăng quý ba16 thg 7, 1077
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 7, 1077 đến 23 thg 7, 1077