Lịch âm Tháng 4 năm 1077




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1077



Trăng non26 thg 2, 1077
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 2, 1077 đến 4 thg 3, 1077
Trăng đầu quý5 thg 3, 1077
Trăng mọc từ 6 thg 3, 1077 đến 13 thg 3, 1077
Trăng tròn14 thg 3, 1077
Trăng khuyết từ 15 thg 3, 1077 đến 20 thg 3, 1077
Trăng quý ba21 thg 3, 1077
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 3, 1077 đến 27 thg 3, 1077
Trăng non28 thg 3, 1077
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 3, 1077 đến 3 thg 4, 1077
Trăng đầu quý4 thg 4, 1077
Trăng mọc từ 5 thg 4, 1077 đến 11 thg 4, 1077
Trăng tròn12 thg 4, 1077
Trăng khuyết từ 13 thg 4, 1077 đến 18 thg 4, 1077
Trăng quý ba19 thg 4, 1077
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 4, 1077 đến 25 thg 4, 1077
Trăng non26 thg 4, 1077
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 4, 1077 đến 3 thg 5, 1077
Trăng đầu quý4 thg 5, 1077
Trăng mọc từ 5 thg 5, 1077 đến 11 thg 5, 1077
Trăng tròn12 thg 5, 1077
Trăng khuyết từ 13 thg 5, 1077 đến 17 thg 5, 1077
Trăng quý ba18 thg 5, 1077
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 5, 1077 đến 24 thg 5, 1077