Lịch âm Tháng 6 năm 1075




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1075



Trăng non19 thg 5, 1075
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 5, 1075 đến 26 thg 5, 1075
Trăng đầu quý27 thg 5, 1075
Trăng mọc từ 28 thg 5, 1075 đến 1 thg 6, 1075
Trăng tròn2 thg 6, 1075
Trăng khuyết từ 3 thg 6, 1075 đến 8 thg 6, 1075
Trăng quý ba9 thg 6, 1075
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 6, 1075 đến 16 thg 6, 1075
Trăng non17 thg 6, 1075
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 6, 1075 đến 24 thg 6, 1075
Trăng đầu quý25 thg 6, 1075
Trăng mọc từ 26 thg 6, 1075 đến 30 thg 6, 1075
Trăng tròn1 thg 7, 1075
Trăng khuyết từ 2 thg 7, 1075 đến 8 thg 7, 1075
Trăng quý ba9 thg 7, 1075
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 7, 1075 đến 16 thg 7, 1075