Lịch âm Tháng 8 năm 1074




Tháng 8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 8 năm 1074



Trăng non28 thg 6, 1074
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 6, 1074 đến 4 thg 7, 1074
Trăng đầu quý5 thg 7, 1074
Trăng mọc từ 6 thg 7, 1074 đến 11 thg 7, 1074
Trăng tròn12 thg 7, 1074
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 1074 đến 19 thg 7, 1074
Trăng quý ba20 thg 7, 1074
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 1074 đến 27 thg 7, 1074
Trăng non28 thg 7, 1074
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 7, 1074 đến 2 thg 8, 1074
Trăng đầu quý3 thg 8, 1074
Trăng mọc từ 4 thg 8, 1074 đến 9 thg 8, 1074
Trăng tròn10 thg 8, 1074
Trăng khuyết từ 11 thg 8, 1074 đến 18 thg 8, 1074
Trăng quý ba19 thg 8, 1074
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 8, 1074 đến 25 thg 8, 1074
Trăng non26 thg 8, 1074
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 8, 1074 đến 1 thg 9, 1074
Trăng đầu quý2 thg 9, 1074
Trăng mọc từ 3 thg 9, 1074 đến 8 thg 9, 1074
Trăng tròn9 thg 9, 1074
Trăng khuyết từ 10 thg 9, 1074 đến 16 thg 9, 1074
Trăng quý ba17 thg 9, 1074
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 9, 1074 đến 23 thg 9, 1074