Lịch âm Tháng 6 năm 1074




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

30
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1074



Trăng non30 thg 4, 1074
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 5, 1074 đến 7 thg 5, 1074
Trăng đầu quý8 thg 5, 1074
Trăng mọc từ 9 thg 5, 1074 đến 13 thg 5, 1074
Trăng tròn14 thg 5, 1074
Trăng khuyết từ 15 thg 5, 1074 đến 20 thg 5, 1074
Trăng quý ba21 thg 5, 1074
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 1074 đến 29 thg 5, 1074
Trăng non30 thg 5, 1074
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 1074 đến 5 thg 6, 1074
Trăng đầu quý6 thg 6, 1074
Trăng mọc từ 7 thg 6, 1074 đến 12 thg 6, 1074
Trăng tròn13 thg 6, 1074
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 1074 đến 19 thg 6, 1074
Trăng quý ba20 thg 6, 1074
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 6, 1074 đến 27 thg 6, 1074