Lịch âm Tháng 7 năm 1073




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1073



Trăng non9 thg 6, 1073
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 6, 1073 đến 15 thg 6, 1073
Trăng đầu quý16 thg 6, 1073
Trăng mọc từ 17 thg 6, 1073 đến 22 thg 6, 1073
Trăng tròn23 thg 6, 1073
Trăng khuyết từ 24 thg 6, 1073 đến 30 thg 6, 1073
Trăng quý ba1 thg 7, 1073
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 7, 1073 đến 8 thg 7, 1073
Trăng non9 thg 7, 1073
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 7, 1073 đến 14 thg 7, 1073
Trăng đầu quý15 thg 7, 1073
Trăng mọc từ 16 thg 7, 1073 đến 21 thg 7, 1073
Trăng tròn22 thg 7, 1073
Trăng khuyết từ 23 thg 7, 1073 đến 30 thg 7, 1073
Trăng quý ba31 thg 7, 1073
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 8, 1073 đến 6 thg 8, 1073