Lịch âm Tháng 7 năm 1066




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1066



Trăng non28 thg 5, 1066
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 1066 đến 4 thg 6, 1066
Trăng đầu quý5 thg 6, 1066
Trăng mọc từ 6 thg 6, 1066 đến 10 thg 6, 1066
Trăng tròn11 thg 6, 1066
Trăng khuyết từ 12 thg 6, 1066 đến 17 thg 6, 1066
Trăng quý ba18 thg 6, 1066
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 6, 1066 đến 26 thg 6, 1066
Trăng non27 thg 6, 1066
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 6, 1066 đến 3 thg 7, 1066
Trăng đầu quý4 thg 7, 1066
Trăng mọc từ 5 thg 7, 1066 đến 10 thg 7, 1066
Trăng tròn11 thg 7, 1066
Trăng khuyết từ 12 thg 7, 1066 đến 17 thg 7, 1066
Trăng quý ba18 thg 7, 1066
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 7, 1066 đến 25 thg 7, 1066
Trăng non26 thg 7, 1066
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 7, 1066 đến 1 thg 8, 1066
Trăng đầu quý2 thg 8, 1066
Trăng mọc từ 3 thg 8, 1066 đến 8 thg 8, 1066
Trăng tròn9 thg 8, 1066
Trăng khuyết từ 10 thg 8, 1066 đến 16 thg 8, 1066
Trăng quý ba17 thg 8, 1066
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 8, 1066 đến 24 thg 8, 1066