Lịch âm Tháng 6 năm 1066




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1066



Trăng non28 thg 4, 1066
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 4, 1066 đến 5 thg 5, 1066
Trăng đầu quý6 thg 5, 1066
Trăng mọc từ 7 thg 5, 1066 đến 12 thg 5, 1066
Trăng tròn13 thg 5, 1066
Trăng khuyết từ 14 thg 5, 1066 đến 19 thg 5, 1066
Trăng quý ba20 thg 5, 1066
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 5, 1066 đến 27 thg 5, 1066
Trăng non28 thg 5, 1066
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 1066 đến 4 thg 6, 1066
Trăng đầu quý5 thg 6, 1066
Trăng mọc từ 6 thg 6, 1066 đến 10 thg 6, 1066
Trăng tròn11 thg 6, 1066
Trăng khuyết từ 12 thg 6, 1066 đến 17 thg 6, 1066
Trăng quý ba18 thg 6, 1066
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 6, 1066 đến 26 thg 6, 1066