Lịch âm Tháng 7 năm 1062




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1062



Trăng non11 thg 6, 1062
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 6, 1062 đến 17 thg 6, 1062
Trăng đầu quý18 thg 6, 1062
Trăng mọc từ 19 thg 6, 1062 đến 25 thg 6, 1062
Trăng tròn26 thg 6, 1062
Trăng khuyết từ 27 thg 6, 1062 đến 2 thg 7, 1062
Trăng quý ba3 thg 7, 1062
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 7, 1062 đến 9 thg 7, 1062
Trăng non10 thg 7, 1062
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 7, 1062 đến 16 thg 7, 1062
Trăng đầu quý17 thg 7, 1062
Trăng mọc từ 18 thg 7, 1062 đến 24 thg 7, 1062
Trăng tròn25 thg 7, 1062
Trăng khuyết từ 26 thg 7, 1062 đến 1 thg 8, 1062
Trăng quý ba2 thg 8, 1062
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 8, 1062 đến 7 thg 8, 1062