Lịch âm Tháng 7 năm 1059




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1059



Trăng non14 thg 6, 1059
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 6, 1059 đến 21 thg 6, 1059
Trăng đầu quý22 thg 6, 1059
Trăng mọc từ 23 thg 6, 1059 đến 28 thg 6, 1059
Trăng tròn29 thg 6, 1059
Trăng khuyết từ 30 thg 6, 1059 đến 5 thg 7, 1059
Trăng quý ba6 thg 7, 1059
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 7, 1059 đến 12 thg 7, 1059
Trăng non13 thg 7, 1059
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 7, 1059 đến 20 thg 7, 1059
Trăng đầu quý21 thg 7, 1059
Trăng mọc từ 22 thg 7, 1059 đến 27 thg 7, 1059
Trăng tròn28 thg 7, 1059
Trăng khuyết từ 29 thg 7, 1059 đến 3 thg 8, 1059
Trăng quý ba4 thg 8, 1059
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 8, 1059 đến 11 thg 8, 1059