Lịch âm Tháng 1 năm 1058




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1058



Trăng non30 thg 11, 1057
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 12, 1057 đến 6 thg 12, 1057
Trăng đầu quý7 thg 12, 1057
Trăng mọc từ 8 thg 12, 1057 đến 14 thg 12, 1057
Trăng tròn15 thg 12, 1057
Trăng khuyết từ 16 thg 12, 1057 đến 22 thg 12, 1057
Trăng quý ba23 thg 12, 1057
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 12, 1057 đến 28 thg 12, 1057
Trăng non29 thg 12, 1057
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 12, 1057 đến 4 thg 1, 1058
Trăng đầu quý5 thg 1, 1058
Trăng mọc từ 6 thg 1, 1058 đến 13 thg 1, 1058
Trăng tròn14 thg 1, 1058
Trăng khuyết từ 15 thg 1, 1058 đến 20 thg 1, 1058
Trăng quý ba21 thg 1, 1058
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 1, 1058 đến 27 thg 1, 1058