Lịch âm Tháng 8 năm 1055




Tháng 8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 8 năm 1055



Trăng non28 thg 6, 1055
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 6, 1055 đến 4 thg 7, 1055
Trăng đầu quý5 thg 7, 1055
Trăng mọc từ 6 thg 7, 1055 đến 11 thg 7, 1055
Trăng tròn12 thg 7, 1055
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 1055 đến 20 thg 7, 1055
Trăng quý ba21 thg 7, 1055
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 7, 1055 đến 27 thg 7, 1055
Trăng non28 thg 7, 1055
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 7, 1055 đến 2 thg 8, 1055
Trăng đầu quý3 thg 8, 1055
Trăng mọc từ 4 thg 8, 1055 đến 10 thg 8, 1055
Trăng tròn11 thg 8, 1055
Trăng khuyết từ 12 thg 8, 1055 đến 18 thg 8, 1055
Trăng quý ba19 thg 8, 1055
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 8, 1055 đến 25 thg 8, 1055
Trăng non26 thg 8, 1055
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 8, 1055 đến 1 thg 9, 1055
Trăng đầu quý2 thg 9, 1055
Trăng mọc từ 3 thg 9, 1055 đến 9 thg 9, 1055
Trăng tròn10 thg 9, 1055
Trăng khuyết từ 11 thg 9, 1055 đến 17 thg 9, 1055
Trăng quý ba18 thg 9, 1055
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 9, 1055 đến 23 thg 9, 1055