Lịch âm Tháng 7 năm 1050




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

1
29

2
30

3
31

4



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1050



Trăng non23 thg 6, 1050
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 6, 1050 đến 30 thg 6, 1050
Trăng đầu quý1 thg 7, 1050
Trăng mọc từ 2 thg 7, 1050 đến 7 thg 7, 1050
Trăng tròn8 thg 7, 1050
Trăng khuyết từ 9 thg 7, 1050 đến 14 thg 7, 1050
Trăng quý ba15 thg 7, 1050
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 7, 1050 đến 21 thg 7, 1050
Trăng non22 thg 7, 1050
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 7, 1050 đến 29 thg 7, 1050
Trăng đầu quý30 thg 7, 1050
Trăng mọc từ 31 thg 7, 1050 đến 5 thg 8, 1050
Trăng tròn6 thg 8, 1050
Trăng khuyết từ 7 thg 8, 1050 đến 12 thg 8, 1050
Trăng quý ba13 thg 8, 1050
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 8, 1050 đến 20 thg 8, 1050