Lịch âm Tháng 6 năm 1049




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

30
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1049



Trăng non5 thg 5, 1049
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 5, 1049 đến 13 thg 5, 1049
Trăng đầu quý14 thg 5, 1049
Trăng mọc từ 15 thg 5, 1049 đến 20 thg 5, 1049
Trăng tròn21 thg 5, 1049
Trăng khuyết từ 22 thg 5, 1049 đến 26 thg 5, 1049
Trăng quý ba27 thg 5, 1049
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 5, 1049 đến 3 thg 6, 1049
Trăng non4 thg 6, 1049
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 6, 1049 đến 11 thg 6, 1049
Trăng đầu quý12 thg 6, 1049
Trăng mọc từ 13 thg 6, 1049 đến 18 thg 6, 1049
Trăng tròn19 thg 6, 1049
Trăng khuyết từ 20 thg 6, 1049 đến 25 thg 6, 1049
Trăng quý ba26 thg 6, 1049
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 6, 1049 đến 3 thg 7, 1049