Lịch âm Tháng 6 năm 1048




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1048



Trăng non17 thg 5, 1048
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 5, 1048 đến 23 thg 5, 1048
Trăng đầu quý24 thg 5, 1048
Trăng mọc từ 25 thg 5, 1048 đến 30 thg 5, 1048
Trăng tròn31 thg 5, 1048
Trăng khuyết từ 1 thg 6, 1048 đến 6 thg 6, 1048
Trăng quý ba7 thg 6, 1048
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 6, 1048 đến 14 thg 6, 1048
Trăng non15 thg 6, 1048
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 6, 1048 đến 22 thg 6, 1048
Trăng đầu quý23 thg 6, 1048
Trăng mọc từ 24 thg 6, 1048 đến 28 thg 6, 1048
Trăng tròn29 thg 6, 1048
Trăng khuyết từ 30 thg 6, 1048 đến 6 thg 7, 1048
Trăng quý ba7 thg 7, 1048
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 7, 1048 đến 14 thg 7, 1048