Lịch âm Tháng 4 năm 1048




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1048



Trăng non18 thg 3, 1048
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 3, 1048 đến 25 thg 3, 1048
Trăng đầu quý26 thg 3, 1048
Trăng mọc từ 27 thg 3, 1048 đến 1 thg 4, 1048
Trăng tròn2 thg 4, 1048
Trăng khuyết từ 3 thg 4, 1048 đến 8 thg 4, 1048
Trăng quý ba9 thg 4, 1048
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 4, 1048 đến 16 thg 4, 1048
Trăng non17 thg 4, 1048
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 4, 1048 đến 24 thg 4, 1048
Trăng đầu quý25 thg 4, 1048
Trăng mọc từ 26 thg 4, 1048 đến 1 thg 5, 1048
Trăng tròn2 thg 5, 1048
Trăng khuyết từ 3 thg 5, 1048 đến 8 thg 5, 1048
Trăng quý ba9 thg 5, 1048
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 5, 1048 đến 16 thg 5, 1048