Lịch âm Tháng 1 năm 1048




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

30
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1048



Trăng non20 thg 12, 1047
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 12, 1047 đến 27 thg 12, 1047
Trăng đầu quý28 thg 12, 1047
Trăng mọc từ 29 thg 12, 1047 đến 4 thg 1, 1048
Trăng tròn5 thg 1, 1048
Trăng khuyết từ 6 thg 1, 1048 đến 11 thg 1, 1048
Trăng quý ba12 thg 1, 1048
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 1, 1048 đến 18 thg 1, 1048
Trăng non19 thg 1, 1048
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 1, 1048 đến 26 thg 1, 1048
Trăng đầu quý27 thg 1, 1048
Trăng mọc từ 28 thg 1, 1048 đến 3 thg 2, 1048
Trăng tròn4 thg 2, 1048
Trăng khuyết từ 5 thg 2, 1048 đến 9 thg 2, 1048
Trăng quý ba10 thg 2, 1048
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 2, 1048 đến 17 thg 2, 1048