Lịch âm Tháng 7 năm 1047




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1047



Trăng non29 thg 5, 1047
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 5, 1047 đến 4 thg 6, 1047
Trăng đầu quý5 thg 6, 1047
Trăng mọc từ 6 thg 6, 1047 đến 10 thg 6, 1047
Trăng tròn11 thg 6, 1047
Trăng khuyết từ 12 thg 6, 1047 đến 18 thg 6, 1047
Trăng quý ba19 thg 6, 1047
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 1047 đến 26 thg 6, 1047
Trăng non27 thg 6, 1047
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 6, 1047 đến 3 thg 7, 1047
Trăng đầu quý4 thg 7, 1047
Trăng mọc từ 5 thg 7, 1047 đến 10 thg 7, 1047
Trăng tròn11 thg 7, 1047
Trăng khuyết từ 12 thg 7, 1047 đến 18 thg 7, 1047
Trăng quý ba19 thg 7, 1047
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 7, 1047 đến 26 thg 7, 1047
Trăng non27 thg 7, 1047
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 7, 1047 đến 1 thg 8, 1047
Trăng đầu quý2 thg 8, 1047
Trăng mọc từ 3 thg 8, 1047 đến 8 thg 8, 1047
Trăng tròn9 thg 8, 1047
Trăng khuyết từ 10 thg 8, 1047 đến 16 thg 8, 1047
Trăng quý ba17 thg 8, 1047
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 8, 1047 đến 24 thg 8, 1047