Lịch âm Tháng 4 năm 1046




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1046



Trăng non12 thg 3, 1046
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 3, 1046 đến 18 thg 3, 1046
Trăng đầu quý19 thg 3, 1046
Trăng mọc từ 20 thg 3, 1046 đến 25 thg 3, 1046
Trăng tròn26 thg 3, 1046
Trăng khuyết từ 27 thg 3, 1046 đến 1 thg 4, 1046
Trăng quý ba2 thg 4, 1046
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 4, 1046 đến 9 thg 4, 1046
Trăng non10 thg 4, 1046
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 4, 1046 đến 16 thg 4, 1046
Trăng đầu quý17 thg 4, 1046
Trăng mọc từ 18 thg 4, 1046 đến 23 thg 4, 1046
Trăng tròn24 thg 4, 1046
Trăng khuyết từ 25 thg 4, 1046 đến 1 thg 5, 1046
Trăng quý ba2 thg 5, 1046
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 5, 1046 đến 9 thg 5, 1046