| Trăng non | 25 thg 9, 1044 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 9, 1044 đến 2 thg 10, 1044 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 10, 1044 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 10, 1044 đến 10 thg 10, 1044 | |
| Trăng tròn | 11 thg 10, 1044 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 10, 1044 đến 16 thg 10, 1044 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 10, 1044 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 10, 1044 đến 24 thg 10, 1044 |
| Trăng non | 25 thg 10, 1044 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 10, 1044 đến 1 thg 11, 1044 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 11, 1044 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 11, 1044 đến 8 thg 11, 1044 | |
| Trăng tròn | 9 thg 11, 1044 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 11, 1044 đến 15 thg 11, 1044 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 11, 1044 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 11, 1044 đến 22 thg 11, 1044 |
| Trăng non | 23 thg 11, 1044 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 11, 1044 đến 30 thg 11, 1044 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 12, 1044 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 12, 1044 đến 7 thg 12, 1044 | |
| Trăng tròn | 8 thg 12, 1044 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 12, 1044 đến 14 thg 12, 1044 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 12, 1044 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 12, 1044 đến 22 thg 12, 1044 |
| Trăng non | 23 thg 12, 1044 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 12, 1044 đến 30 thg 12, 1044 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 12, 1044 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 1, 1045 đến 6 thg 1, 1045 | |
| Trăng tròn | 7 thg 1, 1045 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 1, 1045 đến 13 thg 1, 1045 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 1, 1045 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 1, 1045 đến 21 thg 1, 1045 |