Lịch âm Tháng 7 năm 1040




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1040



Trăng non13 thg 6, 1040
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 6, 1040 đến 20 thg 6, 1040
Trăng đầu quý21 thg 6, 1040
Trăng mọc từ 22 thg 6, 1040 đến 27 thg 6, 1040
Trăng tròn28 thg 6, 1040
Trăng khuyết từ 29 thg 6, 1040 đến 4 thg 7, 1040
Trăng quý ba5 thg 7, 1040
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 7, 1040 đến 12 thg 7, 1040
Trăng non13 thg 7, 1040
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 7, 1040 đến 20 thg 7, 1040
Trăng đầu quý21 thg 7, 1040
Trăng mọc từ 22 thg 7, 1040 đến 26 thg 7, 1040
Trăng tròn27 thg 7, 1040
Trăng khuyết từ 28 thg 7, 1040 đến 3 thg 8, 1040
Trăng quý ba4 thg 8, 1040
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 8, 1040 đến 11 thg 8, 1040