Lịch âm Tháng 6 năm 1032




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1032



Trăng non13 thg 5, 1032
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 5, 1032 đến 20 thg 5, 1032
Trăng đầu quý21 thg 5, 1032
Trăng mọc từ 22 thg 5, 1032 đến 27 thg 5, 1032
Trăng tròn28 thg 5, 1032
Trăng khuyết từ 29 thg 5, 1032 đến 3 thg 6, 1032
Trăng quý ba4 thg 6, 1032
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 6, 1032 đến 11 thg 6, 1032
Trăng non12 thg 6, 1032
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 6, 1032 đến 19 thg 6, 1032
Trăng đầu quý20 thg 6, 1032
Trăng mọc từ 21 thg 6, 1032 đến 26 thg 6, 1032
Trăng tròn27 thg 6, 1032
Trăng khuyết từ 28 thg 6, 1032 đến 3 thg 7, 1032
Trăng quý ba4 thg 7, 1032
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 7, 1032 đến 10 thg 7, 1032