Lịch âm Tháng 1 năm 1031




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1031



Trăng non29 thg 11, 1030
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 11, 1030 đến 5 thg 12, 1030
Trăng đầu quý6 thg 12, 1030
Trăng mọc từ 7 thg 12, 1030 đến 13 thg 12, 1030
Trăng tròn14 thg 12, 1030
Trăng khuyết từ 15 thg 12, 1030 đến 20 thg 12, 1030
Trăng quý ba21 thg 12, 1030
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 12, 1030 đến 27 thg 12, 1030