Lịch âm Tháng 1 năm 1027




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1027



Trăng non13 thg 12, 1026
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 12, 1026 đến 20 thg 12, 1026
Trăng đầu quý21 thg 12, 1026
Trăng mọc từ 22 thg 12, 1026 đến 27 thg 12, 1026
Trăng tròn28 thg 12, 1026
Trăng khuyết từ 29 thg 12, 1026 đến 3 thg 1, 1027
Trăng quý ba4 thg 1, 1027
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 1, 1027 đến 11 thg 1, 1027
Trăng non12 thg 1, 1027
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 1, 1027 đến 18 thg 1, 1027
Trăng đầu quý19 thg 1, 1027
Trăng mọc từ 20 thg 1, 1027 đến 25 thg 1, 1027
Trăng tròn26 thg 1, 1027
Trăng khuyết từ 27 thg 1, 1027 đến 1 thg 2, 1027
Trăng quý ba2 thg 2, 1027
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 2, 1027 đến 10 thg 2, 1027