| Trăng non | 5 thg 11, 1024 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 11, 1024 đến 12 thg 11, 1024 | |
| Trăng đầu quý | 13 thg 11, 1024 | |
| Trăng mọc | từ 14 thg 11, 1024 đến 18 thg 11, 1024 | |
| Trăng tròn | 19 thg 11, 1024 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 11, 1024 đến 26 thg 11, 1024 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 11, 1024 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 11, 1024 đến 4 thg 12, 1024 |
| Trăng non | 5 thg 12, 1024 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 12, 1024 đến 11 thg 12, 1024 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 12, 1024 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 12, 1024 đến 18 thg 12, 1024 | |
| Trăng tròn | 19 thg 12, 1024 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 12, 1024 đến 26 thg 12, 1024 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 12, 1024 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 12, 1024 đến 3 thg 1, 1025 |
| Trăng non | 4 thg 1, 1025 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 5 thg 1, 1025 đến 9 thg 1, 1025 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 1, 1025 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 1, 1025 đến 17 thg 1, 1025 | |
| Trăng tròn | 18 thg 1, 1025 | |
| Trăng khuyết | từ 19 thg 1, 1025 đến 25 thg 1, 1025 | |
| Trăng quý ba | 26 thg 1, 1025 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 27 thg 1, 1025 đến 1 thg 2, 1025 |