Lịch âm Tháng 6 năm 1024




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1024



Trăng non11 thg 5, 1024
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 5, 1024 đến 18 thg 5, 1024
Trăng đầu quý19 thg 5, 1024
Trăng mọc từ 20 thg 5, 1024 đến 26 thg 5, 1024
Trăng tròn27 thg 5, 1024
Trăng khuyết từ 28 thg 5, 1024 đến 2 thg 6, 1024
Trăng quý ba3 thg 6, 1024
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 6, 1024 đến 9 thg 6, 1024
Trăng non10 thg 6, 1024
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 6, 1024 đến 17 thg 6, 1024
Trăng đầu quý18 thg 6, 1024
Trăng mọc từ 19 thg 6, 1024 đến 25 thg 6, 1024
Trăng tròn26 thg 6, 1024
Trăng khuyết từ 27 thg 6, 1024 đến 1 thg 7, 1024
Trăng quý ba2 thg 7, 1024
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 7, 1024 đến 9 thg 7, 1024