| Trăng non | 14 thg 3, 1024 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 15 thg 3, 1024 đến 20 thg 3, 1024 | |
| Trăng đầu quý | 21 thg 3, 1024 | |
| Trăng mọc | từ 22 thg 3, 1024 đến 28 thg 3, 1024 | |
| Trăng tròn | 29 thg 3, 1024 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 3, 1024 đến 4 thg 4, 1024 | |
| Trăng quý ba | 5 thg 4, 1024 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 6 thg 4, 1024 đến 11 thg 4, 1024 |
| Trăng non | 12 thg 4, 1024 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 13 thg 4, 1024 đến 19 thg 4, 1024 | |
| Trăng đầu quý | 20 thg 4, 1024 | |
| Trăng mọc | từ 21 thg 4, 1024 đến 27 thg 4, 1024 | |
| Trăng tròn | 28 thg 4, 1024 | |
| Trăng khuyết | từ 29 thg 4, 1024 đến 4 thg 5, 1024 | |
| Trăng quý ba | 5 thg 5, 1024 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 6 thg 5, 1024 đến 10 thg 5, 1024 |