Lịch âm Tháng 4 năm 1024




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1024



Trăng non14 thg 3, 1024
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 3, 1024 đến 20 thg 3, 1024
Trăng đầu quý21 thg 3, 1024
Trăng mọc từ 22 thg 3, 1024 đến 28 thg 3, 1024
Trăng tròn29 thg 3, 1024
Trăng khuyết từ 30 thg 3, 1024 đến 4 thg 4, 1024
Trăng quý ba5 thg 4, 1024
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 4, 1024 đến 11 thg 4, 1024
Trăng non12 thg 4, 1024
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 4, 1024 đến 19 thg 4, 1024
Trăng đầu quý20 thg 4, 1024
Trăng mọc từ 21 thg 4, 1024 đến 27 thg 4, 1024
Trăng tròn28 thg 4, 1024
Trăng khuyết từ 29 thg 4, 1024 đến 4 thg 5, 1024
Trăng quý ba5 thg 5, 1024
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 5, 1024 đến 10 thg 5, 1024