Lịch âm Tháng 2 năm 1024




Tháng 2
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11



Các tuần trăng vào Tháng 2 năm 1024



Trăng non15 thg 1, 1024
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 1, 1024 đến 21 thg 1, 1024
Trăng đầu quý22 thg 1, 1024
Trăng mọc từ 23 thg 1, 1024 đến 29 thg 1, 1024
Trăng tròn30 thg 1, 1024
Trăng khuyết từ 31 thg 1, 1024 đến 6 thg 2, 1024
Trăng quý ba7 thg 2, 1024
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 2, 1024 đến 12 thg 2, 1024
Trăng non13 thg 2, 1024
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 2, 1024 đến 19 thg 2, 1024
Trăng đầu quý20 thg 2, 1024
Trăng mọc từ 21 thg 2, 1024 đến 28 thg 2, 1024
Trăng tròn29 thg 2, 1024
Trăng khuyết từ 1 thg 3, 1024 đến 6 thg 3, 1024
Trăng quý ba7 thg 3, 1024
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 3, 1024 đến 13 thg 3, 1024