Lịch âm Tháng 6 năm 1019




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1019



Trăng non9 thg 5, 1019
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 5, 1019 đến 14 thg 5, 1019
Trăng đầu quý15 thg 5, 1019
Trăng mọc từ 16 thg 5, 1019 đến 21 thg 5, 1019
Trăng tròn22 thg 5, 1019
Trăng khuyết từ 23 thg 5, 1019 đến 29 thg 5, 1019
Trăng quý ba30 thg 5, 1019
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 5, 1019 đến 6 thg 6, 1019
Trăng non7 thg 6, 1019
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 6, 1019 đến 13 thg 6, 1019
Trăng đầu quý14 thg 6, 1019
Trăng mọc từ 15 thg 6, 1019 đến 20 thg 6, 1019
Trăng tròn21 thg 6, 1019
Trăng khuyết từ 22 thg 6, 1019 đến 28 thg 6, 1019
Trăng quý ba29 thg 6, 1019
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 6, 1019 đến 5 thg 7, 1019