Lịch âm Tháng 10 năm 1018




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1018



Trăng non13 thg 9, 1018
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 9, 1018 đến 20 thg 9, 1018
Trăng đầu quý21 thg 9, 1018
Trăng mọc từ 22 thg 9, 1018 đến 28 thg 9, 1018
Trăng tròn29 thg 9, 1018
Trăng khuyết từ 30 thg 9, 1018 đến 5 thg 10, 1018
Trăng quý ba6 thg 10, 1018
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 10, 1018 đến 12 thg 10, 1018
Trăng non13 thg 10, 1018
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 10, 1018 đến 20 thg 10, 1018
Trăng đầu quý21 thg 10, 1018
Trăng mọc từ 22 thg 10, 1018 đến 27 thg 10, 1018
Trăng tròn28 thg 10, 1018
Trăng khuyết từ 29 thg 10, 1018 đến 3 thg 11, 1018
Trăng quý ba4 thg 11, 1018
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 11, 1018 đến 10 thg 11, 1018