Lịch âm Tháng 7 năm 1017




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1017



Trăng non29 thg 5, 1017
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 5, 1017 đến 4 thg 6, 1017
Trăng đầu quý5 thg 6, 1017
Trăng mọc từ 6 thg 6, 1017 đến 12 thg 6, 1017
Trăng tròn13 thg 6, 1017
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 1017 đến 20 thg 6, 1017
Trăng quý ba21 thg 6, 1017
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 6, 1017 đến 26 thg 6, 1017
Trăng non27 thg 6, 1017
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 6, 1017 đến 4 thg 7, 1017
Trăng đầu quý5 thg 7, 1017
Trăng mọc từ 6 thg 7, 1017 đến 12 thg 7, 1017
Trăng tròn13 thg 7, 1017
Trăng khuyết từ 14 thg 7, 1017 đến 19 thg 7, 1017
Trăng quý ba20 thg 7, 1017
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 1017 đến 26 thg 7, 1017
Trăng non27 thg 7, 1017
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 7, 1017 đến 2 thg 8, 1017
Trăng đầu quý3 thg 8, 1017
Trăng mọc từ 4 thg 8, 1017 đến 10 thg 8, 1017
Trăng tròn11 thg 8, 1017
Trăng khuyết từ 12 thg 8, 1017 đến 17 thg 8, 1017
Trăng quý ba18 thg 8, 1017
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 8, 1017 đến 24 thg 8, 1017