Lịch âm Tháng 1 năm 1017




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

24
2

25
3

26
4

27
5

28
6

29
7

30
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1017



Trăng non3 thg 12, 1016
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 12, 1016 đến 10 thg 12, 1016
Trăng đầu quý11 thg 12, 1016
Trăng mọc từ 12 thg 12, 1016 đến 16 thg 12, 1016
Trăng tròn17 thg 12, 1016
Trăng khuyết từ 18 thg 12, 1016 đến 24 thg 12, 1016
Trăng quý ba25 thg 12, 1016
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 12, 1016 đến 1 thg 1, 1017
Trăng non2 thg 1, 1017
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 1, 1017 đến 8 thg 1, 1017
Trăng đầu quý9 thg 1, 1017
Trăng mọc từ 10 thg 1, 1017 đến 15 thg 1, 1017
Trăng tròn16 thg 1, 1017
Trăng khuyết từ 17 thg 1, 1017 đến 23 thg 1, 1017
Trăng quý ba24 thg 1, 1017
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 1, 1017 đến 31 thg 1, 1017