Lịch âm Tháng 7 năm 1016




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1016



Trăng non8 thg 6, 1016
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 6, 1016 đến 15 thg 6, 1016
Trăng đầu quý16 thg 6, 1016
Trăng mọc từ 17 thg 6, 1016 đến 23 thg 6, 1016
Trăng tròn24 thg 6, 1016
Trăng khuyết từ 25 thg 6, 1016 đến 30 thg 6, 1016
Trăng quý ba1 thg 7, 1016
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 7, 1016 đến 7 thg 7, 1016
Trăng non8 thg 7, 1016
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 7, 1016 đến 15 thg 7, 1016
Trăng đầu quý16 thg 7, 1016
Trăng mọc từ 17 thg 7, 1016 đến 22 thg 7, 1016
Trăng tròn23 thg 7, 1016
Trăng khuyết từ 24 thg 7, 1016 đến 29 thg 7, 1016
Trăng quý ba30 thg 7, 1016
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 7, 1016 đến 5 thg 8, 1016