| Trăng non | 26 thg 11, 1014 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 11, 1014 đến 2 thg 12, 1014 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 12, 1014 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 12, 1014 đến 9 thg 12, 1014 | |
| Trăng tròn | 10 thg 12, 1014 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 12, 1014 đến 17 thg 12, 1014 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 12, 1014 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 12, 1014 đến 25 thg 12, 1014 |
| Trăng non | 26 thg 12, 1014 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 12, 1014 đến 31 thg 12, 1014 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 1, 1015 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 1, 1015 đến 8 thg 1, 1015 | |
| Trăng tròn | 9 thg 1, 1015 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 1, 1015 đến 16 thg 1, 1015 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 1, 1015 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 1, 1015 đến 23 thg 1, 1015 |
| Trăng non | 24 thg 1, 1015 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 1, 1015 đến 30 thg 1, 1015 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 1, 1015 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 2, 1015 đến 7 thg 2, 1015 | |
| Trăng tròn | 8 thg 2, 1015 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 2, 1015 đến 15 thg 2, 1015 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 2, 1015 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 2, 1015 đến 21 thg 2, 1015 |