Lịch âm Tháng 12 năm 1014




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 1014



Trăng non28 thg 10, 1014
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 10, 1014 đến 2 thg 11, 1014
Trăng đầu quý3 thg 11, 1014
Trăng mọc từ 4 thg 11, 1014 đến 9 thg 11, 1014
Trăng tròn10 thg 11, 1014
Trăng khuyết từ 11 thg 11, 1014 đến 18 thg 11, 1014
Trăng quý ba19 thg 11, 1014
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 11, 1014 đến 25 thg 11, 1014
Trăng non26 thg 11, 1014
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 11, 1014 đến 2 thg 12, 1014
Trăng đầu quý3 thg 12, 1014
Trăng mọc từ 4 thg 12, 1014 đến 9 thg 12, 1014
Trăng tròn10 thg 12, 1014
Trăng khuyết từ 11 thg 12, 1014 đến 17 thg 12, 1014
Trăng quý ba18 thg 12, 1014
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 12, 1014 đến 25 thg 12, 1014
Trăng non26 thg 12, 1014
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 1014 đến 31 thg 12, 1014
Trăng đầu quý1 thg 1, 1015
Trăng mọc từ 2 thg 1, 1015 đến 8 thg 1, 1015
Trăng tròn9 thg 1, 1015
Trăng khuyết từ 10 thg 1, 1015 đến 16 thg 1, 1015
Trăng quý ba17 thg 1, 1015
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 1015 đến 23 thg 1, 1015