Lịch âm Tháng 6 năm 1013




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1013



Trăng non14 thg 5, 1013
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 5, 1013 đến 21 thg 5, 1013
Trăng đầu quý22 thg 5, 1013
Trăng mọc từ 23 thg 5, 1013 đến 27 thg 5, 1013
Trăng tròn28 thg 5, 1013
Trăng khuyết từ 29 thg 5, 1013 đến 3 thg 6, 1013
Trăng quý ba4 thg 6, 1013
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 6, 1013 đến 11 thg 6, 1013
Trăng non12 thg 6, 1013
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 6, 1013 đến 19 thg 6, 1013
Trăng đầu quý20 thg 6, 1013
Trăng mọc từ 21 thg 6, 1013 đến 26 thg 6, 1013
Trăng tròn27 thg 6, 1013
Trăng khuyết từ 28 thg 6, 1013 đến 3 thg 7, 1013
Trăng quý ba4 thg 7, 1013
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 7, 1013 đến 11 thg 7, 1013