Lịch âm Tháng 6 năm 1012




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1012



Trăng non25 thg 4, 1012
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 4, 1012 đến 2 thg 5, 1012
Trăng đầu quý3 thg 5, 1012
Trăng mọc từ 4 thg 5, 1012 đến 8 thg 5, 1012
Trăng tròn9 thg 5, 1012
Trăng khuyết từ 10 thg 5, 1012 đến 16 thg 5, 1012
Trăng quý ba17 thg 5, 1012
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 5, 1012 đến 24 thg 5, 1012
Trăng non25 thg 5, 1012
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 5, 1012 đến 31 thg 5, 1012
Trăng đầu quý1 thg 6, 1012
Trăng mọc từ 2 thg 6, 1012 đến 7 thg 6, 1012
Trăng tròn8 thg 6, 1012
Trăng khuyết từ 9 thg 6, 1012 đến 14 thg 6, 1012
Trăng quý ba15 thg 6, 1012
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 6, 1012 đến 22 thg 6, 1012
Trăng non23 thg 6, 1012
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 6, 1012 đến 29 thg 6, 1012
Trăng đầu quý30 thg 6, 1012
Trăng mọc từ 1 thg 7, 1012 đến 6 thg 7, 1012
Trăng tròn7 thg 7, 1012
Trăng khuyết từ 8 thg 7, 1012 đến 14 thg 7, 1012
Trăng quý ba15 thg 7, 1012
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 7, 1012 đến 22 thg 7, 1012