Lịch âm Tháng 4 năm 1012




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1012



Trăng non26 thg 2, 1012
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 2, 1012 đến 4 thg 3, 1012
Trăng đầu quý5 thg 3, 1012
Trăng mọc từ 6 thg 3, 1012 đến 11 thg 3, 1012
Trăng tròn12 thg 3, 1012
Trăng khuyết từ 13 thg 3, 1012 đến 18 thg 3, 1012
Trăng quý ba19 thg 3, 1012
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 3, 1012 đến 25 thg 3, 1012
Trăng non26 thg 3, 1012
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 3, 1012 đến 2 thg 4, 1012
Trăng đầu quý3 thg 4, 1012
Trăng mọc từ 4 thg 4, 1012 đến 9 thg 4, 1012
Trăng tròn10 thg 4, 1012
Trăng khuyết từ 11 thg 4, 1012 đến 16 thg 4, 1012
Trăng quý ba17 thg 4, 1012
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 4, 1012 đến 24 thg 4, 1012
Trăng non25 thg 4, 1012
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 4, 1012 đến 2 thg 5, 1012
Trăng đầu quý3 thg 5, 1012
Trăng mọc từ 4 thg 5, 1012 đến 8 thg 5, 1012
Trăng tròn9 thg 5, 1012
Trăng khuyết từ 10 thg 5, 1012 đến 16 thg 5, 1012
Trăng quý ba17 thg 5, 1012
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 5, 1012 đến 24 thg 5, 1012